Mở đầu
Nếu bạn từng viết một câu tiếng Anh như thế này:
I met a man. He lives next door.
và tự hỏi làm sao để câu văn gọn hơn, tự nhiên hơn, thì câu trả lời chính là relative clauses – mệnh đề quan hệ.
Thay vì dùng hai câu rời rạc, bạn có thể viết:
I met a man who lives next door.
Tôi đã gặp một người đàn ông sống cạnh nhà.
Chỉ cần thêm một mệnh đề quan hệ, câu văn trở nên mượt hơn, thông tin được kết nối rõ ràng hơn, và người đọc cũng hiểu chính xác hơn bạn đang nói về ai hoặc cái gì.
Tuy nhiên, mệnh đề quan hệ cũng là một trong những chủ đề khiến người học tiếng Anh “đau đầu” nhất:
Khi nào dùng who?
Khi nào dùng which?
Khi nào dùng that?
Khi nào có dấu phẩy?
Khi nào được lược bỏ đại từ quan hệ?
Defining clause và non-defining clause khác nhau thế nào?
Vì sao có câu dùng dấu phẩy thì nghĩa thay đổi hoàn toàn?
Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu relative clauses từ cơ bản đến nâng cao, kèm ví dụ rõ ràng, mẹo ghi nhớ và bài tập tự kiểm tra.
1. Relative clause là gì?
Relative clause là mệnh đề quan hệ, tức là một mệnh đề phụ thuộc được dùng để bổ nghĩa cho một danh từ hoặc cụm danh từ đứng trước nó.
Danh từ được bổ nghĩa thường được gọi là antecedent – tiền ngữ.
Ví dụ:
The book that I borrowed from the library is very interesting.
Cuốn sách mà tôi mượn từ thư viện rất thú vị.
Trong câu này:
The book là danh từ được bổ nghĩa.
that I borrowed from the library là mệnh đề quan hệ.
Mệnh đề này cho biết chúng ta đang nói về cuốn sách nào: cuốn mà tôi mượn từ thư viện.
Về bản chất, relative clause có chức năng giống như một tính ngữ hoặc một phần mô tả thêm cho danh từ. Vì vậy, trong nhiều tài liệu ngữ pháp, relative clause còn được gọi là adjective clause – mệnh đề tính ngữ.
1.1. Relative clause thường bắt đầu bằng gì?
Relative clause thường bắt đầu bằng một relative pronoun – đại từ quan hệ, hoặc một relative adverb – trạng từ quan hệ.
Các đại từ quan hệ phổ biến:
who
whom
whose
which
that
Các trạng từ quan hệ phổ biến:
where
when
why
Ví dụ:
The woman who called you is my teacher.
Người phụ nữ gọi cho bạn là giáo viên của tôi.
This is the house where I was born.
Đây là ngôi nhà nơi tôi sinh ra.
I still remember the day when we first met.
Tôi vẫn nhớ ngày mà chúng ta lần đầu gặp nhau.
2. Hai loại relative clause quan trọng nhất
Trong tiếng Anh, relative clause thường được chia thành hai nhóm chính:
Defining relative clause – mệnh đề quan hệ xác định.
Non-defining relative clause – mệnh đề quan hệ không xác định.
Hai loại này khác nhau về chức năng, dấu phẩy, đại từ quan hệ được dùng, và cả ý nghĩa của câu.
3. Defining relative clause là gì?
Defining relative clause là mệnh đề quan hệ cung cấp thông tin cần thiết để xác định danh từ đứng trước.
Nếu bỏ mệnh đề này đi, người nghe hoặc người đọc có thể không biết bạn đang nói đến người nào, vật nào, nơi nào hay thời điểm nào.
Ví dụ:
The students who passed the exam were very happy.
Những sinh viên đỗ kỳ thi thì rất vui.
Ở đây, mệnh đề who passed the exam xác định nhóm sinh viên nào: nhóm đỗ kỳ thi.
Nếu chỉ nói:
The students were very happy.
thì người nghe có thể không biết là nhóm sinh viên nào, trừ khi ngữ cảnh trước đó đã nói rõ.
3.1. Đặc điểm của defining relative clause
Defining relative clause có những đặc điểm sau:
3.1.1. Không dùng dấu phẩy
Vì thông tin trong mệnh đề là cần thiết, ta không tách nó bằng dấu phẩy.
Đúng:
The man who is standing near the door is my brother.
Không nên viết:
❌ The man, who is standing near the door, is my brother.
nếu mục đích là xác định người đàn ông nào.
3.1.2. Có thể dùng who, whom, whose, which, that
Ví dụ:
The woman who helped me was very kind.
Người phụ nữ đã giúp tôi rất tốt bụng.
The car that I bought last year is still good.
Chiếc xe tôi mua năm ngoái vẫn còn tốt.
The reason why he left early was unclear.
Lý do anh ấy rời đi sớm thì không rõ ràng.
3.1.3. Có thể lược bỏ đại từ quan hệ khi đại từ làm tân ngữ
Ví dụ:
The film that we watched yesterday was boring.
Có thể viết:
The film which we watched yesterday was boring.
Hoặc tự nhiên hơn:
The film we watched yesterday was boring.
Trong câu cuối, đại từ quan hệ đã được lược bỏ. Dạng này thường được gọi là contact clause hoặc zero relative clause.
Nhưng nếu đại từ quan hệ làm chủ ngữ, ta không được lược bỏ.
Ví dụ:
The woman who called me is my aunt.
Không viết:
❌ The woman called me is my aunt.
3.2. Defining relative clause trả lời cho câu hỏi nào?
Defining relative clause thường trả lời cho câu hỏi:
Which one?
Người nào? Vật nào? Nơi nào? Thời điểm nào?
Ví dụ:
The café where we met has closed down.
Quán cà phê nơi chúng ta gặp nhau đã đóng cửa.
Câu hỏi: Quán cà phê nào?
Trả lời: Quán cà phê nơi chúng ta gặp nhau.
4. Non-defining relative clause là gì?
Non-defining relative clause là mệnh đề quan hệ cung cấp thông tin bổ sung cho danh từ đứng trước. Danh từ đó thường đã được xác định rõ nhờ ngữ cảnh, tên riêng, sở hữu từ hoặc thông tin trước đó.
Nếu bỏ mệnh đề quan hệ đi, câu vẫn giữ được nghĩa cơ bản.
Ví dụ:
My mother, who is 60, works as a nurse.
Mẹ tôi, năm nay 60 tuổi, làm y tá.
Danh từ my mother đã xác định rõ đó là ai. Mệnh đề who is 60 chỉ bổ sung thêm thông tin.
Nếu bỏ mệnh đề này:
My mother works as a nurse.
Câu vẫn rõ nghĩa cơ bản.
4.1. Đặc điểm của non-defining relative clause
4.1.1. Luôn có dấu phẩy
Nếu mệnh đề non-defining nằm ở giữa câu, ta dùng hai dấu phẩy.
Ví dụ:
London, which is the capital of the UK, is a very large city.
Nếu mệnh đề non-defining nằm ở cuối câu, ta dùng một dấu phẩy trước nó.
Ví dụ:
I visited Hanoi, which is famous for its street food.
4.1.2. Không dùng that trong văn viết chuẩn
Trong non-defining relative clause, ta thường dùng who, whom, whose, which, where, when, nhưng không dùng that.
Đúng:
My car, which is ten years old, still runs well.
Không nên viết:
❌ My car, that is ten years old, still runs well.
Đúng:
My brother, who works in London, is visiting us next week.
Không nên viết:
❌ My brother, that works in London, is visiting us next week.
4.1.3. Không lược bỏ đại từ quan hệ
Trong defining clause, ta có thể lược bỏ đại từ quan hệ khi nó làm tân ngữ. Nhưng trong non-defining clause, điều này thường không được chấp nhận trong văn viết chuẩn.
Sai:
❌ The book, I read yesterday, was excellent.
Đúng:
The book, which I read yesterday, was excellent.
4.2. Non-defining relative clause thường xuất hiện khi nào?
Non-defining relative clause thường xuất hiện sau:
Tên riêng
Shakespeare, who wrote Hamlet, was a famous playwright.
Danh từ đã xác định rõ
My house, which was built in 1998, needs to be repainted.
Danh từ chỉ đối tượng duy nhất trong ngữ cảnh
The Earth, which orbits the Sun, is our home planet.
Danh từ đã được xác định bằng sở hữu từ hoặc chỉ định từ
Her latest novel, which was published last month, became a bestseller.
5. Bảng so sánh defining và non-defining relative clauses
Tiêu chí
Defining relative clause
Non-defining relative clause
Chức năng
Xác định danh từ được nói đến
Bổ sung thông tin phụ
Nếu bỏ đi
Có thể mất thông tin quan trọng
Câu vẫn giữ nghĩa cơ bản
Dấu phẩy
Không dùng
Có dấu phẩy
Đại từ cho người
who, whom, whose, that
who, whom, whose
Đại từ cho vật
which, that
which
Có dùng that không?
Có
Không, trong văn chuẩn
Có lược bỏ đại từ làm tân ngữ không?
Có thể
Không
Có thể thay cho cả mệnh đề trước không?
Không
Có, thường dùng which
Ngữ điệu khi nói
Thường đọc liền mạch
Có ngắt nghỉ nhẹ
6. Dấu phẩy có thể thay đổi nghĩa của câu
Đây là một trong những điểm thú vị và quan trọng nhất của relative clauses.
Hãy so sánh hai câu sau:
6.1. Câu không có dấu phẩy
My sister who lives in Paris is a lawyer.
Câu này ngụ ý rằng người nói có thể có nhiều hơn một chị hoặc em gái. Mệnh đề who lives in Paris giúp xác định người nào: người sống ở Paris.
Nghĩa gần đúng:
Trong số các chị/em gái của tôi, người sống ở Paris là luật sư.
6.2. Câu có dấu phẩy
My sister, who lives in Paris, is a lawyer.
Câu này ngụ ý rằng người nói có thể chỉ có một chị/em gái, hoặc danh tính của người đó đã rõ. Thông tin who lives in Paris chỉ là thông tin bổ sung.
Nghĩa gần đúng:
Chị/em gái của tôi, hiện đang sống ở Paris, là luật sư.
6.3. Ví dụ khác trong văn viết học thuật
So sánh:
Participants who completed the survey were excluded from the analysis.
Chỉ những người tham gia đã hoàn thành khảo sát mới bị loại khỏi phân tích.
Nhưng:
Participants, who completed the survey, were excluded from the analysis.
Câu này ngụ ý rằng tất cả người tham gia được nhắc đến đều đã hoàn thành khảo sát, và họ bị loại khỏi phân tích.
Chỉ một dấu phẩy cũng có thể thay đổi phạm vi đối tượng được nói đến. Vì vậy, trong văn viết học thuật, bạn cần đặc biệt cẩn thận khi dùng relative clauses.
7. Các đại từ quan hệ trong relative clauses
7.1. Who
Who dùng cho người. Nó có thể làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong mệnh đề quan hệ.
Ví dụ:
The man who called you is my uncle.
Người đàn ông gọi cho bạn là chú tôi.
The woman who I met at the conference was very friendly.
Người phụ nữ mà tôi gặp ở hội nghị rất thân thiện.
Trong văn phong tự nhiên, khi who làm tân ngữ, ta có thể thay bằng that hoặc lược bỏ:
The woman that I met at the conference was very friendly.
The woman I met at the conference was very friendly.
7.2. Whom
Whom là dạng tân ngữ của who, thường dùng trong văn phong trang trọng.
Ví dụ:
The candidate whom we interviewed yesterday was impressive.
Ứng viên mà chúng tôi phỏng vấn hôm qua rất ấn tượng.
Trong văn nói hoặc văn phong tự nhiên, người bản ngữ thường dùng:
The candidate who we interviewed yesterday was impressive.
hoặc:
The candidate we interviewed yesterday was impressive.
Khi có giới từ, whom thường xuất hiện trong văn viết trang trọng:
The person to whom you should speak is the manager.
Người mà bạn nên nói chuyện là quản lý.
Tự nhiên hơn:
The person you should speak to is the manager.
7.3. Whose
Whose dùng để chỉ sở hữu.
Ví dụ:
The girl whose bicycle was stolen is crying.
Cô gái có chiếc xe đạp bị mất đang khóc.
I know a family whose children speak three languages.
Tôi biết một gia đình có những đứa trẻ nói được ba ngôn ngữ.
Whose có thể dùng cho người, vật, tổ chức hoặc khái niệm.
Ví dụ:
The company whose profits increased last year is expanding.
Công ty có lợi nhuận tăng năm ngoái đang mở rộng.
Trong văn phong rất trang trọng, đôi khi người ta dùng of which, nhưng cách này có thể nghe khá nặng nề.
Ví dụ:
The house the roof of which was damaged...
Tự nhiên hơn:
The house whose roof was damaged...
7.4. Which
Which dùng cho vật, sự việc, động vật hoặc khái niệm.
Ví dụ:
The car which is parked outside belongs to my brother.
Chiếc xe đậu bên ngoài thuộc về anh tôi.
The book which I bought yesterday is very interesting.
Cuốn sách mà tôi mua hôm qua rất thú vị.
Trong defining clause, which có thể được thay bằng that:
The car that is parked outside belongs to my brother.
Trong non-defining clause, ta dùng which, không dùng that:
My car, which is very old, still runs well.
7.5. That
That có thể thay cho who, whom, which trong defining relative clause.
Ví dụ:
The book that changed my life was written by a Vietnamese author.
The person that helped me was a stranger.
Tuy nhiên, that không được dùng trong non-defining relative clause chuẩn mực.
Sai:
❌ My house, that was built in 2005, has a large garden.
Đúng:
My house, which was built in 2005, has a large garden.
That thường được dùng sau:
all
everything
something
anything
nothing
the only
the first
the last
các so sánh nhất
Ví dụ:
Everything that he said was true.
This is the best film that I have ever seen.
She is the only person that can solve this problem.
8. Trạng từ quan hệ: where, when, why
8.1. Where
Where dùng cho nơi chốn.
Ví dụ:
This is the house where I was born.
Đây là ngôi nhà nơi tôi sinh ra.
Có thể viết:
This is the house in which I was born.
Trong văn phong tự nhiên:
This is the house I was born in.
Lưu ý: Không nên viết thừa giới từ khi đã dùng where.
Sai:
❌ This is the house where I live in.
Đúng:
This is the house where I live.
hoặc:
This is the house I live in.
8.2. When
When dùng cho thời gian.
Ví dụ:
I still remember the day when we first met.
Có thể viết:
I still remember the day we first met.
hoặc:
I still remember the day that we first met.
8.3. Why
Why thường dùng sau the reason.
Ví dụ:
That is the reason why I called you.
Có thể viết:
That is the reason I called you.
hoặc:
That is the reason that I called you.
Trong văn phong trang trọng, có thể dùng:
That is the reason for which I called you.
Tuy nhiên, trong văn viết hiện đại, nhiều người thích dùng:
That is the reason I called you.
vì gọn và tự nhiên hơn.
9. Giới từ trong relative clauses
Đây là phần khiến nhiều người học cảm thấy bối rối, đặc biệt trong văn viết học thuật.
9.1. Giới từ đứng cuối mệnh đề
Trong văn phong tự nhiên, giới từ thường đứng ở cuối mệnh đề quan hệ.
Ví dụ:
The man who I was talking to is my teacher.
The house that they lived in was demolished.
Có thể lược bỏ đại từ quan hệ:
The man I was talking to is my teacher.
The house they lived in was demolished.
9.2. Giới từ đứng trước đại từ quan hệ
Trong văn phong trang trọng, giới từ có thể đứng trước which hoặc whom.
Ví dụ:
The man to whom I was talking is my teacher.
The house in which they lived was demolished.
Lưu ý quan trọng:
Không dùng that ngay sau giới từ.
Sai:
❌ The house in that they lived was demolished.
Đúng:
The house in which they lived was demolished.
hoặc tự nhiên hơn:
The house that they lived in was demolished.
9.3. Giới từ trong non-defining relative clause
Trong văn viết trang trọng, giới từ thường đứng trước whom hoặc which.
Ví dụ:
My supervisor, with whom I met yesterday, gave me very useful advice.
The hotel, in which we stayed last summer, was excellent.
Trong văn phong ít trang trọng, đôi khi có thể gặp giới từ đứng cuối:
The hotel, which we stayed in last summer, was excellent.
Nhưng trong văn học thuật, dạng in which, with whom, about which, for which thường được ưu tiên.
10. Relative clause rút gọn
Trong tiếng Anh, nhiều relative clause có thể được rút gọn để câu gọn hơn, đặc biệt trong văn viết.
10.1. Rút gọn defining relative clause
Dùng V-ing cho mệnh đề chủ ngữ
Ví dụ:
The girl who is standing near the door is my sister.
Có thể rút gọn:
The girl standing near the door is my sister.
Dùng V3/V-ed cho mệnh đề bị động
Ví dụ:
The books which were published in 2020 are in the reference list.
Có thể rút gọn:
The books published in 2020 are in the reference list.
Dùng to-infinitive sau the first, the last, the only, the next…
Ví dụ:
He was the first person who arrived.
Có thể viết:
He was the first person to arrive.
Ví dụ khác:
She is the only person who can understand this problem.
Có thể viết:
She is the only person to understand this problem.
Tuy nhiên, không phải lúc nào cũng rút gọn bằng to-infinitive. Bạn cần học theo từng mẫu cụ thể.
10.2. Rút gọn non-defining relative clause
Non-defining relative clause cũng có thể được rút gọn trong nhiều trường hợp, đặc biệt trong văn viết trang trọng.
Ví dụ:
The car, which was damaged in the accident, was repaired yesterday.
Có thể rút gọn:
The car, damaged in the accident, was repaired yesterday.
Ví dụ khác:
My brother, who is a doctor, lives in Da Nang.
Có thể viết:
My brother, a doctor, lives in Da Nang.
Tuy nhiên, dạng thứ hai không còn là mệnh đề quan hệ đầy đủ, mà gần với cụm danh từ đồng vị.
11. Relative clause thay cho cả một mệnh đề
Một điểm nâng cao rất quan trọng là which trong non-defining relative clause có thể thay cho toàn bộ mệnh đề đứng trước, chứ không chỉ thay cho một danh từ.
Ví dụ:
She passed the exam, which surprised everyone.
Ở đây, which không chỉ “the exam”, mà thay cho cả sự việc:
She passed the exam.
Nghĩa là:
Việc cô ấy đỗ kỳ thi khiến mọi người ngạc nhiên.
Ví dụ khác:
It rained all day, which meant the football match was cancelled.
He forgot to submit the report, which annoyed his manager.
Trong những trường hợp này, không dùng that:
❌ He forgot to submit the report, that annoyed his manager.
Câu đúng:
He forgot to submit the report, which annoyed his manager.
Trong văn viết học thuật, nếu which có thể gây mơ hồ, bạn nên viết lại cho rõ ràng.
Ví dụ:
He forgot to submit the report, and this annoyed his manager.
hoặc:
He forgot to submit the report, a fact which annoyed his manager.
12. Những lỗi thường gặp với relative clauses
12.1. Dùng that trong non-defining clause
Sai:
❌ My house, that was built in 2005, has a large garden.
Đúng:
My house, which was built in 2005, has a large garden.
12.2. Dùng dấu phẩy sai trong defining clause
Sai nếu mục đích là xác định:
❌ The employees, who work in marketing, received training.
Nếu chỉ những nhân viên làm marketing mới được đào tạo, câu đúng nên là:
The employees who work in marketing received training.
Nếu tất cả nhân viên được nhắc đến đều làm marketing và đều được đào tạo, câu có dấu phẩy mới đúng:
The employees, who work in marketing, received training.
12.3. Lược bỏ đại từ quan hệ trong non-defining clause
Sai:
❌ The report, I wrote last week, has been approved.
Đúng:
The report, which I wrote last week, has been approved.
12.4. Dùng that sau giới từ
Sai:
❌ The room in that we studied was very quiet.
Đúng:
The room in which we studied was very quiet.
hoặc:
The room we studied in was very quiet.
12.5. Nhầm whose và who’s
Whose là đại từ quan hệ chỉ sở hữu.
Who’s là viết tắt của who is hoặc who has.
Sai:
❌ The girl who’s bag was stolen is my classmate.
Đúng:
The girl whose bag was stolen is my classmate.
12.6. Dùng thừa đại từ
Sai:
❌ The man who he called me is my uncle.
Đúng:
The man who called me is my uncle.
12.7. Dùng where nhưng vẫn giữ giới từ thừa
Sai:
❌ This is the house where I live in.
Đúng:
This is the house where I live.
hoặc:
This is the house I live in.
12.8. Dùng which không rõ nghĩa quy chiếu
Ví dụ:
She spoke to the manager, which impressed the team.
Người đọc có thể tự hỏi which thay cho the manager hay thay cho cả hành động she spoke to the manager.
Nếu muốn rõ ràng hơn, có thể viết:
She spoke to the manager, and this impressed the team.
hoặc:
The fact that she spoke to the manager impressed the team.
12.9. Sai sự hòa hợp chủ ngữ – động từ
Đại từ quan hệ làm chủ ngữ sẽ chia động từ theo danh từ mà nó thay thế.
Ví dụ:
I like people who are honest.
People số nhiều, nên dùng are.
I like a person who is honest.
A person số ít, nên dùng is.
13. Mẹo nhận biết defining và non-defining relative clause
Nếu bạn gặp khó khăn khi không biết nên dùng dấu phẩy hay không, hãy thử các mẹo sau.
13.1. Thử bỏ mệnh đề quan hệ đi
Nếu bỏ mệnh đề quan hệ mà câu vẫn rõ đối tượng được nói đến, đó thường là non-defining clause.
Ví dụ:
My father, who is an engineer, works in Ho Chi Minh City.
Bỏ mệnh đề:
My father works in Ho Chi Minh City.
Câu vẫn rõ nghĩa. Vậy mệnh đề là non-defining.
Ngược lại:
The students who submitted their essays on time received feedback.
Nếu bỏ:
The students received feedback.
Ta không còn biết là nhóm sinh viên nào. Vậy mệnh đề là defining.
13.2. Mệnh đề có trả lời câu hỏi “which one?” không?
Nếu có, thường là defining clause.
Ví dụ:
The book that is on the table belongs to Anna.
Câu hỏi: Cuốn sách nào?
Trả lời: Cuốn sách ở trên bàn.
13.3. Có thể chuyển thành mệnh đề với “and” không?
Non-defining clause thường có thể được diễn đạt gần đúng bằng and.
Ví dụ:
My car, which is very old, still works well.
Gần nghĩa:
My car is very old, and it still works well.
Defining clause thường không thể chuyển như vậy.
14. Relative clauses trong văn viết học thuật
Relative clauses xuất hiện rất nhiều trong văn viết học thuật, đặc biệt trong các bài luận, báo cáo khoa học và tài liệu nghiên cứu.
14.1. Defining clause giúp xác định phạm vi đối tượng
Ví dụ:
Students who completed the assignment showed better performance.
Câu này xác định rõ: chỉ những sinh viên hoàn thành bài tập mới được đưa vào nhóm thể hiện tốt hơn.
14.2. Non-defining clause giúp bổ sung thông tin nền
Ví dụ:
The survey, which was conducted online, received 1,200 responses.
Thông tin which was conducted online là thông tin thêm về cuộc khảo sát.
14.3. Which thay cho cả mệnh để chỉ hệ quả
Ví dụ:
The government introduced a new policy, which led to a significant decrease in carbon emissions.
Mệnh đề which led to... cho biết kết quả của hành động trước đó.
Trong văn học thuật, bạn cần đảm bảo which có antecedent rõ ràng để tránh mơ hồ.
15. Bài tập tự kiểm tra
Hãy điền đại từ hoặc trạng từ quan hệ thích hợp vào chỗ trống.
The woman ___ lives next door is a doctor.
My mother, ___ is a nurse, works in a local hospital.
The email ___ you sent me was missing an attachment.
This is the house ___ I was born.
The report, ___ was published last week, caused a lot of debate.
He was late, ___ annoyed the teacher.
She has three brothers, one of ___ is a pilot.
The reason ___ he left early was unclear.
The first student ___ finishes the test will receive a prize.
The room in ___ we stayed was very quiet.
Đáp án
who / that
Defining clause, chỉ người, làm chủ ngữ.who
Non-defining clause, không dùng that.that / which / zero
Defining clause, đại từ làm tân ngữ, có thể lược bỏ.
Ví dụ: The email you sent me...where / in which
Chỉ nơi chốn.which
Non-defining clause, không dùng that.which
Which thay cho cả mệnh đề phía trước.whom
Cấu trúc one of whom trong non-defining clause.why / that / zero
Sau the reason, có thể dùng why, that, hoặc lược bỏ.who / that
Defining clause sau the first student.which
Sau giới từ in, không dùng that.
16. Tóm tắt nhanh
Relative clauses là mệnh đề quan hệ dùng để bổ nghĩa cho danh từ hoặc cụm danh từ.
Có hai loại chính:
Defining relative clause
Cung cấp thông tin cần thiết.
Không có dấu phẩy.
Có thể dùng who, whom, whose, which, that.
Có thể lược bỏ đại từ khi đại từ làm tân ngữ.
Trả lời câu hỏi: Which one?
Non-defining relative clause
Cung cấp thông tin bổ sung.
Có dấu phẩy.
Dùng who, whom, whose, which.
Không dùng that trong văn chuẩn.
Không lược bỏ đại từ quan hệ.
Có thể dùng which để thay cho cả mệnh đề phía trước.
17. Kết luận
Relative clauses là một phần ngữ pháp cực kỳ quan trọng trong tiếng Anh. Nếu dùng đúng, câu văn của bạn sẽ trở nên gọn gàng, chính xác và tự nhiên hơn rất nhiều. Ngược lại, chỉ cần dùng sai dấu phẩy hoặc chọn sai đại từ, nghĩa của câu có thể thay đổi hoàn toàn.
Để học tốt relative clauses, bạn không nên chỉ học thuộc quy tắc. Hãy luyện tập bằng cách:
Đọc nhiều văn bản tiếng Anh.
Chú ý cách tác giả dùng who, which, that.
Quan sát dấu phẩy trong defining và non-defining clauses.
Tự đặt câu với thông tin cá nhân của mình.
Viết lại các câu ngắn thành câu dài hơn bằng mệnh đề quan hệ.
Ví dụ:
I bought a book. The book is very useful.
Có thể viết thành:
I bought a book which is very useful.
hoặc:
The book I bought is very useful.
Chỉ cần luyện tập đều đặn, bạn sẽ dần dùng relative clauses một cách tự nhiên và chính xác hơn trong cả nói lẫn viết.
Nếu bạn thấy bài viết này hữu ích, hãy lưu lại để ôn tập, hoặc chia sẻ cho bạn bè cũng đang học ngữ pháp tiếng Anh. Relative clauses không khó, nhưng cần luyện tập đủ nhiều để dùng cho đúng và cho hay.
