Mục 1
Vì sao học danh sách từ không hiệu quả
Não ghi nhớ theo số LẦN gặp lại chứ không theo thời gian ngồi học. Học 50 từ một lần rồi bỏ đó, đường cong quên xóa gần hết trong vòng một tuần. Nhưng nếu bạn gặp lại đúng từ đó sau 1 ngày, rồi 3 ngày, rồi 8 ngày, mỗi lần gặp lại đẩy nó sâu thêm vào trí nhớ dài hạn.
Đó là nguyên lý của lặp lại ngắt quãng (spaced repetition), và cũng là cách sổ tay từ vựng trên TID hoạt động: mỗi từ có lịch ôn riêng, giãn dần theo chuỗi 1 → 3 → 8 → 20 → 50 → 125 ngày, và tự rút ngắn lại khi bạn quên.
- 1Lưu từ ngay lúc gặp trong bài đọc — từ có ngữ cảnh dễ nhớ hơn từ trong danh sách.
- 2Mỗi lần ôn tự chấm 4 mức: Quên · Mơ hồ · Nhớ · Nhớ rồi. Lịch tự điều chỉnh theo.
- 3Hệ thống nhắc bạn khi có từ đến hạn, tối đa một lần mỗi ngày.
Mục 2
Học một từ nghĩa là học những gì
Biết nghĩa tiếng Việt của một từ là mức thấp nhất, và cũng là mức không dùng được khi viết. Muốn từ đó xuất hiện được trong bài Writing hoặc Speaking, bạn cần thêm ba thứ.
| Thành phần | Vì sao cần |
|---|---|
| Collocation | 'Make a decision' đúng, 'do a decision' sai — chấm Lexical Resource nhìn đúng chỗ này. |
| Từ loại và dạng | Biết 'analyse / analysis / analytical' để không sai ngữ pháp khi dùng. |
| Phát âm và trọng âm | Từ bạn không phát âm được là từ bạn sẽ tránh dùng khi nói. |
| Một câu ví dụ thật | Ví dụ giúp nhớ ngữ cảnh dùng, thứ mà nghĩa tiếng Việt không nói được. |
Mục 3
Kho từ vựng trên TID
- 1Bộ 4000 Essential English Words và Oxford Word Skills đã số hóa kèm nghĩa Việt, phiên âm, ví dụ.
- 2Từ vựng theo chủ đề lấy từ chính bài đọc Cambridge.
- 3376 bài báo song ngữ Anh — Việt: rê chuột lên bất kỳ từ nào là hiện nghĩa ngay.
- 48 chế độ flashcard: lật thẻ, trắc nghiệm, gõ từ, nghe, điền khuyết và trò bắn chữ rơi.
- 5Luyện phát âm từng từ: nghe mẫu, ghi âm, so từng âm với phiên âm chuẩn.
Mục 4
Nên học bao nhiêu từ cho mỗi band?
Lưu ý: từ band 7.0 trở lên, số lượng từ không còn là yếu tố quyết định. Một bài dùng 40 từ đơn giản chính xác được chấm cao hơn bài dùng 10 từ 'to' sai ngữ cảnh.
| Mục tiêu | Vốn từ chủ động ước tính |
|---|---|
| Band 5.0–5.5 | Khoảng 2.500–3.500 từ thông dụng |
| Band 6.0–6.5 | Khoảng 4.000–5.000 từ, bắt đầu có từ học thuật |
| Band 7.0+ | 6.000 từ trở lên, và quan trọng hơn là dùng chính xác |