Mục 1
Bốn chặng và việc cần làm ở mỗi chặng
| Chặng | Trọng tâm |
|---|---|
| Band 2.0 → 3.5 | Phát âm từng âm, 1.000 từ thông dụng, câu đơn. Chưa đụng đề thi. |
| Band 3.5 → 4.5 | Ngữ pháp câu, nghe câu ngắn, đọc đoạn 200 từ, nói được 3–4 câu liền mạch. |
| Band 4.5 → 6.0 | Làm quen đủ dạng câu hỏi 4 kỹ năng; viết đủ bố cục; nói đủ 2 phút Part 2. |
| Band 6.0 → 7.0+ | Độ chính xác, từ vựng học thuật, chiến thuật thời gian, đề full theo giờ. |
Mục 2
Vì sao mỗi chặng cần cách học khác nhau
Ở vùng band thấp, điểm tăng nhờ bổ sung: thêm từ, thêm cấu trúc, thêm giờ nghe. Ở vùng 6.0 trở lên, cách đó ngừng hiệu quả — điểm tăng nhờ loại bỏ: bớt lỗi lặp, bớt từ dùng sai ngữ cảnh, bớt ý nông.
Đây là lý do nhiều người học chăm chỉ vẫn mắc kẹt ở 6.0–6.5: họ vẫn đang dùng cách học của chặng trước cho một bài toán đã đổi bản chất.
Mục 3
Xác định band hiện tại của bạn
Cách nhanh và đủ chính xác: làm một đề Reading Cambridge trong đúng 60 phút và một đề Listening trong 30 phút, rồi đối chiếu số câu đúng với thang quy đổi.
| Số câu đúng (trên 40) | Band tương ứng (xấp xỉ) |
|---|---|
| 15–22 | Band 5.0 — bắt đầu ở chặng 4.5 → 6.0 |
| 23–29 | Band 6.0 — chặng 4.5 → 6.0, giai đoạn sau |
| 30–34 | Band 7.0 — chặng 6.0 → 7.0+ |
| 35 trở lên | Band 8.0+ — tập trung vào Writing và Speaking |
Mục 4
Lộ trình 6 tháng mẫu
- 1Tháng 1–2: nền từ vựng và ngữ pháp, mỗi tuần 3 bài Reading và 3 phần Listening.
- 2Tháng 3–4: luyện từng dạng câu hỏi, bắt đầu viết Task 2 mỗi tuần một bài và chữa kỹ.
- 3Tháng 5: mỗi tuần 2 đề full đúng giờ, thêm 2 buổi thi thử Speaking.
- 4Tháng 6: đề full cả 4 kỹ năng trong một buổi sáng, tuần cuối giảm tải chỉ ôn lỗi cũ.